5 CÁCH PHÒNG CHỐNG THẤT THOÁT DỮ LIỆU CHO TỔ CHỨC

5 cách phòng chống thất thoát dữ liệu hiệu quả cho tổ chức

5 cách phòng chống thất thoát dữ liệu hiệu quả cho tổ chức

Trong bối cảnh bùng nổ công nghệ thông tin hiện nay, dữ liệu số đang ngày càng trở nên quý giá hơn, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với nhiều rủi ro thất thoát hơn. Đối với các doanh nghiệp, dữ liệu có thể đóng vai trò then chốt quyết định sự tăng trưởng và năng lực cạnh tranh trên thị trường. Do đó, trước tình hình các sự cố rò rỉ thông tin mật đang gia tăng với một tốc độ đáng báo động, việc phòng chống thất thoát dữ liệu đã trở thành một nhu cầu thiết yếu của các tổ chức.

Vi phạm dữ liệu được định nghĩa là sự cố bảo mật mà trong đó thông tin bí mật bị rò rỉ hoặc đánh cắp khỏi hệ thống mà không có sự cho phép của chủ sở hữu. Theo một nghiên cứu được thực hiện bởi Viện Ponemon, mức thiệt hại trung bình của các vụ thất thoát dữ liệu tăng 6,4% từ năm 2017 đến 2018 (từ 3.62 lên 3.86 triệu USD). Vì vậy, các doanh nghiệp cần đảm bảo dữ liệu của công ty được bảo vệ chặt chẽ để tránh thất thoát/mất cắp – các biện pháp bảo mật bao gồm xây dựng bộ chính sách chặt chẽ cũng như thực thi các chiến lược và bộ công cụ để giảm thiểu rủi ro.

Dưới đây là 5 cách phòng chống thất thoát dữ liệu hiệu quả dành cho các tổ chức, được đề xuất bởi hãng bảo mật CoSoSys:

  1. Đào tạo nâng cao nhận thức bảo mật cho nhân viên

Nhân sự luôn là một nhân tố đóng vai trò hết sức quan trọng trong quá trình bảo mật dữ liệu cho tổ chức. Vì vậy, việc nhân viên thiếu nhận thức về bảo mật sẽ khiến doanh nghiệp hứng chịu rủi ro lớn về thất thoát dữ liệu. Với sự xuất hiện của các công cụ lưu trữ đám mây, thiết bị IoT và xu hướng BYOD (Bring Your Own Device), rủi ro này càng cao hơn nữa. Theo bản báo cáo “2018 State of Privacy and Security Awareness Report” thực hiện bởi MediaPRO, 75% số nhân viên được hỏi không nhận thức được làm thế nào để đảm bảo quyền riêng tư dữ liệu và an toàn thông tin cho doanh nghiệp của mình.

Một khóa đào tạo hiệu quả sẽ đảm bảo nhân viên nhận thức được tầm quan trọng của bảo mật dữ liệu, biết cách nhận biết mối đe dọa và phòng tránh thất thoát, cũng như báo cáo các vụ vi phạm bảo mật trong tổ chức. Nhân viên cũng cần biết rõ về các mối đe dọa cụ thể có thể xảy ra trong công ty/ngành làm việc của mình, cũng như những hậu quả mà một vụ vi phạm dữ liệu có thể đem lại.

Để nâng cao tính bảo mật, các tổ chức nên hạn chế quyền truy cập thông tin quan trọng cũng như đưa các ví dụ thực tiễn về các sự cố bảo mật trong quá trình đào tạo nhằm nâng cao nhận thức của nhân viên về trách nhiệm của bản thân khi sử dụng máy tính trên mạng doanh nghiệp. Các chính sách bảo mật nên được cập nhật thường xuyên trong bối cảnh các cuộc tấn công mạng đang ngày càng trở nên tinh vi và phức tạp hơn.

  1. Đầu tư vào giải pháp phòng chống thất thoát dữ liệu (DLP) phù hợp

Các biện pháp an ninh mạng là cần thiết trong mọi ngành kinh doanh vì thông tin nhạy cảm phải được bảo vệ bất cứ nơi nào nó được lưu trữ, gửi hoặc sử dụng. Ngoài lớp bảo mật mạng truyền thống như tường lửa, IPS hay phần mềm diệt virus, các doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng các giải pháp bảo mật nâng cao, có tác dụng không chỉ phòng chống các mối đe dọa bảo mật mà còn xác định và giám sát rủi ro cũng như xử lý sự cố. Việc sử dụng các tiêu chuẩn mã hóa, thực hiện chính sách sao lưu dữ liệu, đồng thời cập nhật và vá lỗi phần mềm thường xuyên là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro an ninh mạng.

Các giải pháp phòng chống thất thoát dữ liệu (DLP – Data Loss Prevention) như Endpoint Protector (phát triển bởi hãng bảo mật CoSoSys) có thể giúp các doanh nghiệp thực thi các chính sách bảo mật chặt chẽ, ngăn chặn hành vi truy cập và sử dụng dữ liệu trái phép. Với Endpoint Protector, doanh nghiệp cũng có thể hạn chế người dùng chia sẻ hay truyền thông tin quan trọng ra ngoài, cũng như kiểm soát và chặn các thiết bị không được cấp quyền. Ngày nay, khi rủi ro an ninh mạng ảnh hưởng tới các tổ chức trong mọi lĩnh vực/quy mô, việc triển khai một giải pháp như vậy là cần thiết với không chỉ các doanh nghiệp lớn mà còn cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  1. Tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu

Với việc tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu, các doanh nghiệp không chỉ ngăn chặn rò rỉ dữ liệu mà còn gia tăng uy tín với đối tác/khách hàng cũng như tránh được các khoản phạt do vi phạm.

Năm 2018 là một dấu mốc quan trọng về luật riêng tư của người tiêu dùng và các quy định nghiêm ngặt đang trở nên phổ biến hơn trên phạm vi toàn cầu. Một số bộ quy định được áp dụng chung trong một quốc gia hay vùng lãnh thổ cụ thể như Quy định chung về bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) hay Luật An ninh mạng Việt Nam, trong khi một số bộ quy định áp dụng cho các ngành công nghiệp nhất định như PCI DSS (Payment Card Indutry Data Security Standard) cho xử lý thẻ thanh toán hay HIPAA (Health Insurance Portability and Accountability Act) cho lĩnh vực y tế.

  1. Thường xuyên đánh giá, rà soát lỗ hổng bảo mật

Đánh giá lỗ hổng bảo mật là quá trình xác định, phân loại và ưu tiên các mối đe dọa bảo mật cũng như xác định các rủi ro mà chúng gây ra cho tổ chức. Đánh giá bảo mật thường xuyên có thể cung cấp một bức tranh rõ ràng về dữ liệu và có tác dụng như một checklist bảo vệ dữ liệu. Khi thực hiện đánh giá lỗ hổng, doanh nghiệp nên xem xét tất cả các khía cạnh như lưu trữ dữ liệu, truy cập dữ liệu từ xa, chiến lược BYOD và đảm bảo các chính sách và quy trình là đầy đủ và cần thiết.

Trung tâm An ninh Internet (The Center for Internet Security – CIS) xếp Quản lý lỗ hổng liên tục là hoạt động quan trọng thứ ba trong “20 Critical Security Controls”. Phát hiện các lỗ hổng một cách thường xuyên và ưu tiên khắc phục chúng cũng rất quan trọng để tuân thủ các quy định về bảo mật.

  1. Xây dựng kế hoạch xử lý vi phạm dữ liệu (Data Breach Response)

Xây dựng một kế hoạch xử lý vi phạm dữ liệu cho phép doanh nghiệp ứng phó tốt hơn với các sự cố an ninh mạng, đồng thời hạn chế thiệt hại và khôi phục uy tín doanh nghiệp. Mục tiêu chính là thiết lập vai trò và trách nhiệm cho những người được giao nhiệm vụ xử lý vi phạm; bao gồm cả thông báo dự thảo và tóm tắt quá trình điều tra.

Tầm quan trọng của một kế hoạch xử lý vi phạm dữ liệu cũng được nhấn mạnh bởi các bộ quy định về bảo mật dữ liệu. Ví dụ, theo GDPR, các tổ chức phải xử lý vi phạm dữ liệu trong vòng 72 giờ sau khi phát hiện; bao gồm thu thập tất cả các thông tin vụ việc, báo cáo vi phạm cho cơ quan quản lý liên quan và thông báo cho các cá nhân bị ảnh hưởng.

5 CÁCH PHÒNG CHỐNG THẤT THOÁT DỮ LIỆU CHO TỔ CHỨC
Đánh giá bài viết này